Nhân Họcnhanhoc.com

Kiến thứcKinh Dịch

Tám quẻ đơn: tám hình tượng của tự nhiên

Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài và ý nghĩa gốc của từng quẻ.

Khoảng 2 phút đọc

  • Càn ☰ (trời): mạnh mẽ, bền bỉ, sáng tạo. Ba hào dương.
  • Khôn ☷ (đất): bao dung, nuôi dưỡng, thuận theo. Ba hào âm.
  • Chấn ☳ (sấm): khởi động, bừng tỉnh, bắt đầu.
  • Tốn ☴ (gió): thấm dần, mềm mỏng, len lỏi.
  • Khảm ☵ (nước): hiểm trở, sâu, biết vượt khó.
  • Ly ☲ (lửa): sáng rõ, bám vào, lan tỏa.
  • Cấn ☶ (núi): dừng lại, tĩnh, giữ giới hạn.
  • Đoài ☱ (đầm): vui vẻ, trao đổi, lời nói.

Cách nhớ

Quẻ có một hào khác hẳn hai hào kia thì hào ấy là "chủ" của quẻ. Chấn có một hào dương ở dưới cùng, như sấm động từ đất. Cấn có một hào dương ở trên cùng, như đỉnh núi chặn lại. Khảm có hào dương bị kẹp giữa hai hào âm, như dòng nước giữa hai bờ hiểm.

Ghép thành 64 quẻ

Quẻ kép đặt quẻ ngoại ở trên, quẻ nội ở dưới. Ví dụ Thủy Hỏa Ký Tế: nước trên lửa, việc đã xong nhưng phải giữ; Hỏa Thủy Vị Tế: lửa trên nước, việc chưa xong, còn đường đi. Đọc hình tượng hai quẻ đơn trước giúp hiểu quẻ kép dễ hơn nhiều.

Bài tiếp theoGieo quẻ bằng ba đồng xu

Soi vào lá số của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, xem thử miễn phí trong chưa tới một phút.

Tìm hiểu Kinh Dịch

Cùng chủ đề Kinh Dịch

Zalo